genus vibrio

genus vibrio

A scientist examines a slide of the genus Vibrio under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: genus vibrio một danh từ khoa học chỉ một chi (giống) vi khuẩn, thuộc họ Vibrionaceae. Đây một nhóm vi khuẩn Gram âm, hình que cong (hình dấu phẩy), thường sống trong môi trường nước mặn hoặc nước lợ.

dụ sử dụng
  • (Chi vi khuẩn vibrio bao gồm nhiều loài gây bệnh cho con người, chẳng hạn như Vibrio cholerae.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chi vi khuẩn vibrio để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus vibrio as a taxonomic rank": dùng để chỉ cấp bậc phân loại trong sinh học, nằm giữa họ (family) loài (species).
    • The genus vibrio is classified under the family Vibrionaceae. (Chi vi khuẩn vibrio được xếp vào họ Vibrionaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrio (danh từ): tên gọi thông thường của các vi khuẩn thuộc chi này.
    • Vibrio is a common pathogen in seafood. (Vibrio một tác nhân gây bệnh phổ biến trong hải sản.)
  • Vibrionaceae (danh từ): họ vi khuẩn chứa chi vibrio.
    • The family Vibrionaceae includes both pathogenic and non-pathogenic species. (Họ Vibrionaceae bao gồm cả loài gây bệnh không gây bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi vi khuẩn hình dấu phẩy: mô tả hình dạng đặc trưng của vi khuẩn thuộc chi này.
  • Loài vibrio: cách gọi không chính xác về mặt phân loại, nhưng thường được dùng thay thế.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ khoa học)
  • "belonging to the genus vibrio": thuộc về chi vi khuẩn vibrio.
    • This bacterium belongs to the genus vibrio. (Vi khuẩn này thuộc về chi vibrio.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Từ gần giống